DOL Dictionary
VIETNAMESE
kém thuyết phục
không đủ sức thuyết phục, thiếu sức thuyết phục
ENGLISH
unconvincing
ADJ/ʌŋkənˈvɪnsɪŋ/
not very convincing, weak
“Kém thuyết phục” mô tả một lập luận, lời giải thích hoặc bằng chứng chưa đủ sức khiến người khác tin hoặc đồng ý.
Ví dụ
1.
Lời giải thích của cậu ấy kém thuyết phục.
His explanation was unconvincing.
2.
Bằng chứng này kém thuyết phục.
This evidence is unconvincing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unconvincing nhé!
Unconvincing – không đủ sức khiến người khác tin
Ví dụ:
Her excuse sounded unconvincing to the teacher.
(Lời bào chữa của cô ấy nghe không đủ thuyết phục với giáo viên.)
Implausible – khó tin vì không hợp lý
Ví dụ:
The story seemed implausible because it had too many coincidences.
(Câu chuyện có vẻ khó tin vì có quá nhiều sự trùng hợp.)
Weak – yếu, thiếu sức mạnh hoặc cơ sở
Ví dụ:
He made a weak argument to support his opinion.
(Cậu ấy đưa ra một lập luận yếu để bảo vệ ý kiến của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
