DOL Dictionary
VIETNAMESE
cuộc sống cá nhân
đời sống riêng tư
ENGLISH
personal life
PHRASE/ˈpɜːrsənəl ˈlaɪf/
private life
“Cuộc sống cá nhân” là những khía cạnh đời sống riêng của một người, tách biệt với công việc hoặc hoạt động công khai.
Ví dụ
1.
Cô ấy không thích chia sẻ cuộc sống cá nhân ở nơi làm việc.
She doesn't like sharing her **personal life** at work.
2.
Anh ấy cố gắng cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân.
He tries to balance work and his **personal life**.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với personal life nhé!
keep your personal life private – giữ kín cuộc sống cá nhân
Ví dụ:
She prefers to keep her personal life private.
(Cô ấy thích giữ kín cuộc sống cá nhân.)
personal life and work – cuộc sống cá nhân và công việc
Ví dụ:
It can be hard to balance personal life and work.
(Cân bằng cuộc sống cá nhân và công việc có thể rất khó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
