DOL Dictionary
VIETNAMESE
con trưởng
con cả, trưởng nam
ENGLISH
eldest child
NOUN/ˈɛldɪst ˈtʃaɪld/
firstborn, oldest child
“Con trưởng” là người con lớn nhất trong gia đình. Trong một số ngữ cảnh truyền thống, từ này thường chỉ người con trai lớn nhất, người đảm nhận các trách nhiệm của gia đình.
Ví dụ
1.
Là con trưởng, anh thường chăm sóc các em.
As the eldest child, he often looks after his younger siblings.
2.
Con trưởng trong gia đình tôi đang học đại học.
The eldest child in my family is studying at university.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của eldest child nhé!
Eldest child – người con lớn nhất trong gia đình
Ví dụ:
She is the eldest child in her family.
(Cô ấy là người con lớn nhất trong gia đình.)
Firstborn – người con đầu lòng
Ví dụ:
Their firstborn started school this year.
(Người con đầu lòng của họ bắt đầu đi học năm nay.)
Oldest child – người con lớn tuổi nhất trong gia đình
Ví dụ:
As the oldest child, Minh helps his parents at home.
(Là người con lớn tuổi nhất, Minh giúp bố mẹ việc nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
