VIETNAMESE

yêu

mến, thương, yêu thương

ENGLISH

love

  
VERB

/lʌv/

love

Yêu là cảm nhận yêu quý, ấm áp và muốn chăm sóc cho người mình yêu.

Ví dụ

1.

Tôi yêu việc dành thời gian với gia đình của tôi.

I love spending time with my family.

2.

Cô ấy yêu thích việc chơi guitar trong thời gian rảnh rỗi.

She loves playing guitar in her free time.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác nhau của từ "love" nhé! - "Love" là một danh từ được sử dụng trong quần vợt để chỉ điểm số bằng 0. Khi một người chơi giành chiến thắng trong một game mà đối thủ không có điểm nào, điểm số sẽ được gọi là "love". Ví dụ: "The score is 30-love in favor of the serving player." (Điểm số là 30-love thuận lợi cho người giao bóng.) - "Love" cũng có thể được sử dụng như là một danh từ để miêu tả sự đam mê, tình yêu và lòng trung thành đối với một ai đó hay cái gì đó. Ví dụ: "I have a great love for tennis and I try to play every chance I get." (Tôi rất đam mê quần vợt và tôi cố gắng chơi mỗi khi có cơ hội.) - Nếu "love" được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là yêu, thích hoặc say mê một người hoặc một thứ gì đó. Ví dụ: "I love spending time with my family and friends." (Tôi thích dành thời gian cùng gia đình và bạn bè.)