VIETNAMESE

yêu mê mẩn

say đắm, mê mẩn, đắm say, cuồng nhiệt

ENGLISH

head over heels

  
VERB

/hɛd ˈoʊvər hilz/

Yêu mê mẩn là yêu say đắm, mê hoặc, không thể không suy nghĩ đến đối tượng mình yêu.

Ví dụ

1.

Cô đã yêu mê mẩn anh ta và không thể suy nghĩ thấu đáo.

She was head over heels in love with him and couldn't think straight.

2.

Anh yêu mê mẩn sở thích mới của mình và dành tất cả thời gian rảnh rỗi cho nó.

He fell head over heels in love with his new hobby and spent all his free time on it.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "head over heels" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - madly : một cách điên cuồng - crazy : điên rồ, cuồng nhiệt - infatuated : mê mẩn, say đắm - smitten : nồng nhiệt, say đắm - enamored : yêu mến, say mê - obsessed : ám ảnh, quyến luyến - besotted : say đắm, mê đắm - over the moon : rất hạnh phúc, vô cùng vui sướng - in love : đang yêu, đắm đuối