VIETNAMESE

mằn mặn

hơi mặn

ENGLISH

slightly savory

  
NOUN

/ˈslaɪtli ˈseɪvəri/

slightly salty

Mằn mặn là tính từ dùng để mô tả món ăn có vị hơi mặn nhưng chưa đủ, đáng lẽ phải mặn hơn

Ví dụ

1.

Món canh rau củ mẹ tôi nấu có nước dùng hơi mằn mặn.

My mom's homemade vegetable soup had a slightly savory broth.

2.

Món đậu phụ xào đã thấm vị mằn mặn của nước tương và tỏi.

The stir-fried tofu has absorbed the slightly savory flavors of soy sauce and garlic.

Ghi chú

Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.) <!--td {border: 1px solid #cccccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}-->Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng mô tả sự đậm đà của món ăn: - Full of flavor (đầy đủ hương vị) Ví dụ: The stew was full of flavor, thanks to the aromatic herbs and slightly savory spices. (Món hầm đã đầy đủ hương vị nhờ các loại rau thơm và gia vị đậm đà.) - A taste explosion (bùng nổ hương vị) Ví dụ: The chef's special dish was a taste explosion with sweet, savory, and spicy elements in perfect harmony. (Món ăn đặc biệt của đầu bếp là sự bùng nổ về hương vị với các yếu tố ngọt, mặn và cay hòa quyện hoàn hảo.)