VIETNAMESE

ý nghĩa nhân văn

giá trị nhân văn

word

ENGLISH

humanitarian meaning

  
NOUN

/hjuːˌmænɪˈtɛəriən ˈmiːnɪŋ/

ethical value

“Ý nghĩa nhân văn” là giá trị mang lại bài học về đạo đức và tinh thần cho con người.

Ví dụ

1.

Ý nghĩa nhân văn của dự án tập trung vào việc giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.

The humanitarian meaning of the project focuses on helping marginalized communities.

2.

Nghệ thuật thường phản ánh các chủ đề hy vọng và lòng trắc ẩn, nhấn mạnh ý nghĩa nhân văn.

Art often reflects themes of hope and compassion, emphasizing humanitarian meaning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Humanitarian Meaning nhé! check Moral Value – Giá trị đạo đức Phân biệt: Moral value nhấn mạnh vào bài học đạo đức mà một câu chuyện hoặc sự kiện mang lại. Ví dụ: The humanitarian meaning of the novel emphasizes moral values like kindness. (Ý nghĩa nhân văn của tiểu thuyết nhấn mạnh các giá trị đạo đức như lòng tốt.) check Spiritual Lesson – Bài học tinh thần Phân biệt: Spiritual lesson tập trung vào thông điệp nâng cao tinh thần và ý chí con người. Ví dụ: The humanitarian meaning provides a spiritual lesson about perseverance. (Ý nghĩa nhân văn mang lại bài học tinh thần về sự kiên trì.) check Ethical Significance – Ý nghĩa đạo lý Phân biệt: Ethical significance liên quan đến các thông điệp về đạo đức và trách nhiệm xã hội. Ví dụ: The humanitarian meaning highlights the ethical significance of empathy. (Ý nghĩa nhân văn làm nổi bật ý nghĩa đạo lý của sự đồng cảm.)