VIETNAMESE

xõa

thư giãn, xả stress

word

ENGLISH

unwind

  
VERB

/ʌnˈwaɪnd/

relax, chill, let loose

Xõa là hành động để thoải mái, không kìm nén, thường chỉ trạng thái xả stress.

Ví dụ

1.

Cô ấy xõa sau một ngày làm việc dài.

She unwound after a long day at work.

2.

Hãy xõa ở bãi biển cuối tuần này.

Let’s unwind at the beach this weekend.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unwind nhé! check Relax – Thư giãn Phân biệt: Relax là một từ phổ biến hơn để chỉ sự thư giãn nói chung. Ví dụ: She relaxed by reading a book. (Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.) check Loosen up – Thả lỏng Phân biệt: Loosen up thường dùng để chỉ việc thư giãn cơ thể trước hoạt động thể chất. Ví dụ: He loosened up before the game. (Anh ấy thả lỏng cơ thể trước trận đấu.) check Decompress – Giảm áp lực Phân biệt: Decompress thường được dùng trong ngữ cảnh giảm căng thẳng sau thời gian áp lực. Ví dụ: She decompressed after a stressful week. (Cô ấy giảm căng thẳng sau một tuần mệt mỏi.) check Chill – Nghỉ ngơi thoải mái Phân biệt: Chill mang nghĩa thông tục, dùng khi chỉ sự nghỉ ngơi một cách đơn giản, không cầu kỳ. Ví dụ: Let’s just chill and watch a movie. (Chúng ta cùng nghỉ ngơi và xem phim thôi.)