VIETNAMESE

xuống ngựa

word

ENGLISH

dismount

  
VERB

/ˌdɪsˈmaʊnt/

Xuống ngựa là hành động rời khỏi lưng ngựa.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã xuống ngựa sau chuyến đi.

She dismounted after the ride.

2.

Anh ấy đã xuống ngựa để kiểm tra đường.

He dismounted to inspect the path.

Ghi chú

Dismount là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của dismount nhé! checkNghĩa 1: Xuống xe đạp, xe máy hoặc các loại xe tương tự Ví dụ: She dismounted her bicycle gracefully. (Cô ấy xuống xe đạp một cách duyên dáng.) checkNghĩa 2:Tháo gỡ vật gì đó khỏi giá đỡ Ví dụ: The technician dismounted the camera from the tripod. (Kỹ thuật viên đã tháo máy ảnh khỏi giá đỡ.)