VIETNAMESE

xúc tiến

thúc đẩy, đẩy mạnh

word

ENGLISH

promote

  
VERB

/prəˈmoʊt/

advance, expedite

“Xúc tiến” là hành động thúc đẩy, đẩy nhanh quá trình thực hiện một công việc.

Ví dụ

1.

Công ty đã xúc tiến sản phẩm mới rất mạnh mẽ.

The company promoted the new product aggressively.

2.

Chúng ta cần xúc tiến sự kiện để có người tham dự.

We need to promote the event to get attendees.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ promote khi nói hoặc viết nhé! checkPromote + [noun] - Quảng bá Ví dụ: The company is promoting a new product. (Công ty đang quảng bá một sản phẩm mới.) checkPromote to + [position] - Thăng chức Ví dụ: She was promoted to manager last year. (Cô ấy đã được thăng chức quản lý vào năm ngoái.)