VIETNAMESE
xúc động
lắng đọng
ENGLISH
touching
NOUN
/ˈtʌʧɪŋ/
emotional
Xúc động là cảm động sâu sắc và tức thời trước một sự việc cụ thể.
Ví dụ
1.
Đó là một khoảnh khắc xúc động đối với tất cả chúng tôi.
It was a touching moment for all of us.
2.
Đó là một câu chuyện gây xúc động khiến nhiều người trong chúng ta rơi nước mắt.
It was a touching story that moved many of us to tears.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ gần nghĩa trong tiếng Anh như moving, emotional, touching nha!
- moving (rung động): I found the story intensely moving. (Tôi thấy câu chuyện này rung động ghê gớm luôn á.)
- emotional (lắng đọng): The song was pretty emotional, everyone remained silent after she sang. (Bài hát khá lắng đọng, mọi người lặng đi sau khi cô hát.)
- touching (xúc động): It was a touching story that moved many of us to tears. (Đó là một câu chuyện xúc động khiến nhiều người trong chúng ta rơi nước mắt.)