VIETNAMESE
xuất khẩu chính ngạch
xuất khẩu hợp pháp
ENGLISH
Official export
/əˈfɪʃəl ˈɛkspɔːt/
formal trade
"Xuất khẩu chính ngạch" là hoạt động xuất khẩu tuân thủ các quy định và thủ tục pháp lý chính thức giữa các quốc gia.
Ví dụ
1.
Xuất khẩu chính ngạch đảm bảo tuân thủ các luật quốc tế.
Official export ensures compliance with international laws.
2.
Xuất khẩu chính ngạch thúc đẩy quan hệ thương mại ổn định.
Official exports foster stable trade relations.
Ghi chú
Từ xuất khẩu chính ngạch thuộc lĩnh vực thương mại quốc tế. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Regulated trade - Thương mại có kiểm soát
Ví dụ:
Official export ensures regulated trade between nations.
(Xuất khẩu chính ngạch đảm bảo thương mại được kiểm soát giữa các quốc gia.)
Customs clearance - Thông quan hàng hóa
Ví dụ:
Customs clearance is a critical step in official export.
(Thông quan hàng hóa là bước quan trọng trong xuất khẩu chính ngạch.)
Export license - Giấy phép xuất khẩu
Ví dụ:
An export license is mandatory for official export activities.
(Giấy phép xuất khẩu là bắt buộc đối với các hoạt động xuất khẩu chính ngạch.)
Tariff compliance - Tuân thủ thuế quan
Ví dụ:
Official export adheres to tariff compliance regulations.
(Xuất khẩu chính ngạch tuân thủ các quy định về thuế quan.)
Bilateral trade agreements - Hiệp định thương mại song phương
Ví dụ:
Official export is often governed by bilateral trade agreements.
(Xuất khẩu chính ngạch thường được điều chỉnh bởi các hiệp định thương mại song phương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết