VIETNAMESE
xuất hiện
hiện diện
ENGLISH
appear
/əˈpɪr/
show up, emerge
“Xuất hiện” là hành động hiện ra, lộ diện hoặc trở nên thấy được.
Ví dụ
1.
Cô ấy xuất hiện đột ngột ở cửa ra vào.
She appeared suddenly in the doorway.
2.
Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa.
The sun appeared after the rain.
Ghi chú
Appear là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của appear nhé!
Nghĩa 2: Có vẻ
Ví dụ:
He appears to be nervous about the test.
(Anh ấy có vẻ lo lắng về bài kiểm tra.)
Nghĩa 3: Đến tòa án
Ví dụ:
She appeared in court as a witness.
(Cô ấy xuất hiện tại tòa với tư cách là nhân chứng.)
Nghĩa 4: Xuất hiện trên sân khấu hoặc TV
Ví dụ:
The actor appeared in a famous TV show last year.
(Diễn viên này đã xuất hiện trong một chương trình truyền hình nổi tiếng năm ngoái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết