VIETNAMESE

sự xuất hiện

word

ENGLISH

appearance

  
NOUN

/əˈpɪərəns/

emergence, occurrence

“Sự xuất hiện” là hiện tượng một vật thể, người hoặc sự kiện trở nên hiện hữu hoặc nhìn thấy được.

Ví dụ

1.

Sự xuất hiện của sao chổi khiến các nhà thiên văn học thích thú.

The appearance of the comet excited astronomers.

2.

Những sự xuất hiện đột ngột có thể khiến mọi người bất ngờ.

Sudden appearances can surprise people.

Ghi chú

Sự xuất hiện là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự xuất hiện nhé! check Nghĩa 1: Trạng thái có thể nhìn thấy hoặc nhận diện được. Tiếng Anh: Appearance Ví dụ: The sudden appearance of the comet amazed everyone. (Sự xuất hiện đột ngột của sao chổi khiến mọi người kinh ngạc.) check Nghĩa 2: Sự bắt đầu hoặc trồi lên của một hiện tượng hoặc vấn đề. Tiếng Anh: Emergence Ví dụ: The emergence of new technologies reshaped industries. (Sự xuất hiện của các công nghệ mới đã định hình lại các ngành công nghiệp.)