VIETNAMESE

xuất gia

tu hành, rời bỏ thế tục

word

ENGLISH

ordination

  
NOUN

/ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən/

monastic life

“Xuất gia” là việc rời bỏ cuộc sống thế tục để trở thành tu sĩ hoặc theo con đường tâm linh.

Ví dụ

1.

Nhiều người chọn xuất gia để tìm kiếm sự giác ngộ.

Many choose ordination to seek enlightenment.

2.

Xuất gia đòi hỏi sự tận tâm và kỷ luật sâu sắc.

Ordination requires deep commitment and discipline.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ordination nhé! check Monastic initiation - Lễ nhập môn tu viện Phân biệt: Monastic initiation tập trung vào nghi thức gia nhập tu viện, đặc biệt trong Phật giáo và Kitô giáo, trong khi ordination là thuật ngữ rộng hơn chỉ lễ thụ phong tu sĩ. Ví dụ: The young novice underwent monastic initiation before becoming a monk. (Vị sa di trẻ tuổi trải qua lễ nhập môn tu viện trước khi trở thành một nhà sư.) check Clerical consecration - Sự tấn phong giáo sĩ Phân biệt: Clerical consecration tập trung vào việc phong chức linh mục trong Kitô giáo, trong khi ordination có thể áp dụng cho nhiều tôn giáo khác nhau. Ví dụ: The bishop performed the clerical consecration for the new priest. (Giám mục đã thực hiện lễ tấn phong giáo sĩ cho vị linh mục mới.) check Religious renunciation - Sự từ bỏ đời sống thế tục Phân biệt: Religious renunciation nhấn mạnh vào việc từ bỏ đời sống thế tục để theo đuổi con đường tâm linh, trong khi ordination đề cập đến nghi lễ chính thức phong tu sĩ. Ví dụ: He took a vow of religious renunciation and left his home forever. (Anh ấy lập lời thề từ bỏ đời sống thế tục và rời bỏ nhà cửa mãi mãi.) check Spiritual induction - Lễ gia nhập tâm linh Phân biệt: Spiritual induction có thể bao gồm cả những nghi thức tâm linh không thuộc hệ thống tôn giáo chính thức, trong khi ordination là một nghi thức mang tính truyền thống của tôn giáo. Ví dụ: The shaman performed a spiritual induction for the new disciple. (Vị pháp sư đã thực hiện lễ gia nhập tâm linh cho môn đồ mới.)