VIETNAMESE
xích ma
ENGLISH
sigma
/ˈsɪɡmə/
“Xích ma” là một ký hiệu toán học đại diện cho tổng của một dãy số hoặc giá trị.
Ví dụ
1.
Xích ma là một ký hiệu được sử dụng trong toán học để biểu thị phép tổng.
Sigma is a symbol used in mathematics to represent summation.
2.
Học sinh đã tính tổng bằng cách sử dụng ký hiệu xích ma.
The students calculated the total using the sigma notation.
Ghi chú
Sigma là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Summation – Tổng cộng
Ví dụ:
The sigma notation represents summation in mathematical equations.
(Ký hiệu xích ma đại diện cho tổng cộng trong các phương trình toán học.)
Index of Summation – Chỉ số tổng
Ví dụ:
The index of summation defines the range of values in the sigma expression.
(Chỉ số tổng xác định phạm vi các giá trị trong biểu thức xích ma.)
Series – Dãy số
Ví dụ:
Sigma notation is often used to represent a series in mathematics.
(Ký hiệu xích ma thường được sử dụng để biểu diễn một dãy số trong toán học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết