VIETNAMESE

xếp thứ tự

sắp xếp thứ tự, phân loại

word

ENGLISH

sort in order

  
VERB

/sɔːrt ɪn ˈɔːrdər/

organize, categorize

“Xếp thứ tự” là sắp xếp các vật hoặc thông tin theo một trật tự cụ thể.

Ví dụ

1.

Các tập tin được xếp thứ tự theo tầm quan trọng.

The files were sorted in order of importance.

2.

Vui lòng xếp sách theo thứ tự bảng chữ cái.

Please sort the books in alphabetical order.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của từ sort in order nhé! check Sort – Sắp xếp Phân biệt: Sort thường dùng khi nói về việc tổ chức hoặc sắp xếp các mục theo tiêu chí cụ thể. Ví dụ: Please sort these files alphabetically. (Vui lòng sắp xếp các tập tin này theo thứ tự bảng chữ cái.) check Organize – Tổ chức Phân biệt: Organize nhấn mạnh việc sắp xếp theo cách logic, dễ tìm hoặc sử dụng. Ví dụ: I need to organize my schedule before the meeting. (Tôi cần sắp xếp lại lịch trình trước cuộc họp.) check Categorize – Phân loại Phân biệt: Categorize tập trung vào việc chia thành các nhóm dựa trên đặc điểm hoặc tiêu chí. Ví dụ: The books were categorized by genre. (Những cuốn sách đã được phân loại theo thể loại.)