VIETNAMESE

xếp thẳng hàng

sắp thẳng hàng, chỉnh thẳng hàng

word

ENGLISH

align in a straight line

  
VERB

/əˈlaɪn ɪn ə streɪt laɪn/

line up in straight rows

“Xếp thẳng hàng” là sắp các vật hoặc người theo một đường thẳng.

Ví dụ

1.

Học sinh được xếp thẳng hàng.

The students were aligned in a straight line.

2.

Công nhân xếp dụng cụ thẳng hàng.

Workers align the tools in a straight line.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của từ Align in a straight line nhé! check Straighten – Làm thẳng Phân biệt: Straighten mang ý nghĩa làm cho mọi thứ thẳng hàng nhưng không nhất thiết phải có sự điều chỉnh đồng bộ. Ví dụ: He straightened the chairs in the living room. (Anh ấy đã làm thẳng hàng những chiếc ghế trong phòng khách.) check Level – Làm phẳng Phân biệt: Level ám chỉ việc điều chỉnh các vật để chúng ngang bằng nhau trong một hàng thẳng. Ví dụ: She leveled the pictures on the wall. (Cô ấy đã làm thẳng hàng các bức tranh trên tường.) check Order – Xếp theo thứ tự Phân biệt: Order chú trọng vào việc xếp đặt theo thứ tự cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là xếp thẳng hàng. Ví dụ: He ordered the books on the shelf by height. (Anh ấy sắp xếp sách trên giá theo chiều cao.)