VIETNAMESE

xén

cắt, tỉa

word

ENGLISH

trim

  
VERB

/trɪm/

clip, cut

Xén là cắt bớt hoặc làm giảm kích thước của vật gì.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã xén hàng rào một cách gọn gàng.

She trimmed the hedge neatly.

2.

Anh ấy xén râu mỗi sáng.

He trims his beard every morning.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ trim khi nói hoặc viết nhé! checkTrim the edges – cắt gọn mép Ví dụ: The gardener trimmed the edges of the bushes. (Người làm vườn cắt gọn mép của các bụi cây.) checkTrim costs – cắt giảm chi phí Ví dụ: The company decided to trim costs to boost profits. (Công ty quyết định cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.) checkTrim the sails – điều chỉnh buồm Ví dụ: The sailors trimmed the sails for better speed. (Các thủy thủ điều chỉnh buồm để đạt tốc độ tốt hơn.)