VIETNAMESE
xem trực tiếp
theo dõi trực tiếp
ENGLISH
watch live
/wɒtʃ laɪv/
view live
“Xem trực tiếp” là theo dõi một sự kiện đang diễn ra tại thời điểm đó.
Ví dụ
1.
Nhiều người hâm mộ xem trực tiếp các trận bóng đá.
Many fans watch live football matches.
2.
Cô ấy đã xem trực tiếp buổi hòa nhạc.
She watched the concert live.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ live khi nói hoặc viết nhé!
Live performance – (buổi biểu diễn trực tiếp)
Ví dụ:
The band is famous for their live performances.
(Ban nhạc nổi tiếng với những buổi biểu diễn trực tiếp của họ.)
Live stream – (phát trực tiếp)
Ví dụ:
She decided to live stream her gaming session.
(Cô ấy quyết định phát trực tiếp buổi chơi game của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết