VIETNAMESE

tiếp xúc trực tiếp

tương tác trực tiếp

word

ENGLISH

Direct contact

  
NOUN

/daɪˈrekt ˈkɒn.tækt/

Face-to-face

Tiếp xúc trực tiếp là trạng thái tương tác mà không có vật ngăn cách hoặc trung gian.

Ví dụ

1.

Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

Avoid direct contact with the chemical.

2.

Tiếp xúc trực tiếp rất quan trọng trong bán hàng.

Direct contact is essential in sales.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Direct contact nhé! check Immediate contact – Tiếp xúc ngay lập tức Phân biệt: Immediate contact nhấn mạnh sự tiếp xúc nhanh chóng, không qua trung gian. Ví dụ: Immediate contact with chemicals should be avoided. (Cần tránh tiếp xúc ngay lập tức với hóa chất.) check First-hand contact – Tiếp xúc trực tiếp, tận mắt Phân biệt: First-hand contact mô tả sự trải nghiệm trực tiếp, không thông qua người khác. Ví dụ: First-hand contact with patients is common for healthcare workers. (Tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân là điều phổ biến đối với nhân viên y tế.) check Face-to-face – Gặp trực tiếp Phân biệt: Face-to-face thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực diện. Ví dụ: Face-to-face meetings are more effective than virtual ones. (Các cuộc họp trực tiếp hiệu quả hơn các cuộc họp trực tuyến.)