VIETNAMESE

xem qua một vấn đề

đọc lướt, xem sơ qua

word

ENGLISH

skim an issue

  
VERB

/skɪm ən ˈɪʃuː/

scan

“Xem qua một vấn đề” là đọc lướt hoặc xem một cách sơ bộ vấn đề nào đó.

Ví dụ

1.

Chúng tôi chỉ mới xem qua mặt nổi của vấn đề

We've only skimmed the surface of the issue

2.

Xem qua một vấn đề giúp tiết kiệm thời gian trong các cuộc thảo luận.

Skimming an issue helps save time in discussions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của skim nhé! check Scan Phân biệt: Scan nhấn mạnh việc đọc hoặc nhìn qua để tìm thông tin cụ thể. Ví dụ: She scanned the article for the important details. (Cô ấy lướt qua bài báo để tìm thông tin quan trọng.) check Glance over Phân biệt: Glance over mang ý nghĩa nhìn hoặc đọc nhanh mà không đi sâu. Ví dụ: He glanced over the document before signing it. (Anh ấy xem nhanh tài liệu trước khi ký.) check Peruse Phân biệt: Peruse ám chỉ việc đọc cẩn thận và chi tiết hơn so với skim. Ví dụ: She perused the contract before making a decision. (Cô ấy đọc kỹ hợp đồng trước khi đưa ra quyết định.)