VIETNAMESE
đi xem phim
đi coi phim
ENGLISH
go to the movies
/goʊ tə ðə ˈmuːvɪz/
see a film
“Đi xem phim” là hành động tham dự buổi chiếu phim tại rạp hoặc địa điểm khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đi xem phim ngày hôm qua.
She went to the movies yesterday.
2.
Chúng tôi đi xem phim mỗi tối thứ sáu.
We go to the movies every Friday night.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go to the movies nhé!
See a film
Phân biệt:
See a film là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh Anh để nói về việc đi xem phim.
Ví dụ:
We're going to see a film tonight.
(Chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
Catch a movie
Phân biệt:
Catch a movie là cách diễn đạt thân mật hơn, thường dùng khi rủ ai đó đi xem phim một cách thoải mái.
Ví dụ:
Let's catch a movie after dinner.
(Hãy đi xem phim sau bữa tối nhé.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết