VIETNAMESE
người xem phim
ENGLISH
moviegoer
/ˈmuː.viˌɡəʊ.ər/
film viewer
Người xem phim là người tham gia hoặc theo dõi các bộ phim.
Ví dụ
1.
Người xem phim háo hức chờ đợi buổi công chiếu.
Moviegoers eagerly awaited the premiere.
2.
Rạp phim đông nghịt khán giả háo hức.
The theater was packed with enthusiastic moviegoers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của moviegoer nhé!
Film enthusiast - Người đam mê phim ảnh
Phân biệt:
Film enthusiast nhấn mạnh đến niềm đam mê và hiểu biết sâu về phim ảnh, trong khi moviegoer đơn thuần chỉ là người đi xem phim.
Ví dụ:
As a film enthusiast, she analyzes every scene in great detail.
(Là một người đam mê phim ảnh, cô ấy phân tích từng cảnh phim một cách chi tiết.)
Cinema attendee - Người tham dự rạp chiếu phim
Phân biệt:
Cinema attendee chỉ những người có mặt tại rạp chiếu phim, nhưng không nhất thiết phải là người xem phim thường xuyên như moviegoer.
Ví dụ:
The cinema attendee enjoyed the premiere of the new blockbuster.
(Người tham dự rạp đã tận hưởng buổi công chiếu bộ phim bom tấn mới.)
Filmgoer - Người thường xuyên xem phim
Phân biệt:
Filmgoer tương tự moviegoer nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn, được sử dụng nhiều trong các bài viết về văn hóa phim ảnh.
Ví dụ:
Filmgoers are excited about the upcoming film festival.
(Những người yêu thích phim rất hào hứng với liên hoan phim sắp tới.)
Blockbuster fan - Người yêu thích phim bom tấn
Phân biệt:
Blockbuster fan chỉ những người thích xem các bộ phim bom tấn, trong khi moviegoer có thể bao gồm cả những người thích phim nghệ thuật hoặc thể loại khác.
Ví dụ:
Blockbuster fans eagerly await the latest superhero movie release.
(Những người hâm mộ phim bom tấn háo hức chờ đợi bộ phim siêu anh hùng mới nhất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết