VIETNAMESE

File mềm

Tài liệu số, Tệp kỹ thuật số

word

ENGLISH

Soft Copy

  
NOUN

/sɒft ˈkɒpi/

Digital Document, Virtual File

“File mềm” là tài liệu ở dạng kỹ thuật số được lưu trữ trên thiết bị điện tử.

Ví dụ

1.

Một file mềm là phiên bản điện tử của tài liệu.

A soft copy is an electronic version of a document.

2.

Báo cáo đã được chia sẻ dưới dạng file mềm qua email.

The report was shared as a soft copy via email.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Soft Copy nhé! check Digital Document - Tài liệu kỹ thuật số Phân biệt: Digital Document nhấn mạnh vào bản tài liệu được lưu trữ trên thiết bị điện tử. Ví dụ: A soft copy of the report can be emailed for review. (File mềm của báo cáo có thể được gửi qua email để xem xét.) check Electronic File - Tệp điện tử Phân biệt: Electronic File tập trung vào các tệp được lưu trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ. Ví dụ: The company keeps electronic files of all customer records. (Công ty lưu giữ các tệp điện tử của tất cả hồ sơ khách hàng.) check Cloud Document - Tài liệu đám mây Phân biệt: Cloud Document chỉ các file mềm được lưu trữ trên nền tảng đám mây. Ví dụ: A soft copy can be shared via a cloud document for collaborative editing. (File mềm có thể được chia sẻ qua tài liệu đám mây để chỉnh sửa hợp tác.) check PDF Format - Định dạng PDF Phân biệt: PDF Format tập trung vào dạng file mềm phổ biến cho tài liệu. Ví dụ: Soft copies are often saved in PDF format for easy sharing. (File mềm thường được lưu ở định dạng PDF để dễ dàng chia sẻ.) check Editable File - Tệp có thể chỉnh sửa Phân biệt: Editable File tập trung vào tính năng chỉnh sửa của file mềm. Ví dụ: Soft copies are preferred for editable files in digital workflows. (File mềm được ưu tiên cho các tệp có thể chỉnh sửa trong quy trình làm việc kỹ thuật số.)