VIETNAMESE
Xay nhỏ
Nghiền nát
ENGLISH
Grind finely
/ɡraɪnd/
Pulverize, Crush
“Xay nhỏ” là việc nghiền nát hoặc làm nhỏ vật liệu thành dạng hạt mịn.
Ví dụ
1.
Xay nhỏ gia vị trước khi nấu.
Grind the spices finely before cooking.
2.
Xay nhỏ giúp tăng hương vị.
Grinding finely enhances flavor.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grind nhé!
Grind
Phân biệt:
Xay hoặc nghiền thành dạng bột hoặc mịn, thường dùng cho thực phẩm.
Ví dụ:
Grind the coffee beans before brewing.
(Xay hạt cà phê trước khi pha.)
Crush
Phân biệt:
Nghiền hoặc ép mạnh để tạo thành các mảnh nhỏ hơn, thường không cần mịn.
Ví dụ:
Crush the garlic before adding it to the dish.
(Nghiền tỏi trước khi thêm vào món ăn.)
Mill
Phân biệt:
Nghiền vật liệu, thường được thực hiện bằng máy xay công nghiệp, để tạo ra bột mịn.
Ví dụ:
The factory mills wheat into flour for baking.
(Nhà máy nghiền lúa mì thành bột để làm bánh.)
Pulverize
Phân biệt:
Nghiền nát hoàn toàn thành bột mịn hoặc dạng cực kỳ nhỏ, thường dùng trong công nghiệp hoặc y học.
Ví dụ:
The machine pulverizes the rocks into fine dust.
(Máy nghiền nát các tảng đá thành bụi mịn.)
Shred
Phân biệt:
Xé hoặc cắt thành từng sợi hoặc mảnh dài, thường không mịn mà chỉ nhỏ gọn.
Ví dụ:
Shred the cheese for the topping.
(Xé nhỏ phô mai để làm lớp phủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết