VIETNAMESE

Xây nhà

Làm nhà

word

ENGLISH

Build a house

  
VERB

/bɪld/

Construct

“Xây nhà” là việc tạo dựng một căn nhà bằng các vật liệu xây dựng.

Ví dụ

1.

Anh ấy dự định xây nhà vào năm sau.

He plans to build a house next year.

2.

Việc xây nhà đòi hỏi thời gian và công sức.

Building a house takes time and effort.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Build nhé! check Construct Phân biệt: Construct mang tính chính thức và thường dùng trong bối cảnh xây dựng các công trình lớn, kiến trúc, hoặc hạ tầng kỹ thuật. Ví dụ: The government decided to construct a new highway. (Chính phủ quyết định xây dựng một đường cao tốc mới.) check Assemble Phân biệt: Assemble thường dùng khi nói về việc lắp ráp các bộ phận riêng lẻ thành một sản phẩm hoàn chỉnh, như máy móc hoặc đồ nội thất. Ví dụ: They assembled the new furniture in less than an hour. (Họ lắp ráp bộ nội thất mới chưa đầy một giờ.) check Erect Phân biệt: Erect nhấn mạnh việc dựng lên các cấu trúc thẳng đứng như tượng đài, cột, hoặc công trình cao tầng. Ví dụ: The workers erected the steel frame of the building. (Các công nhân đã dựng khung thép của tòa nhà.) check Forge Phân biệt: Forge không chỉ mang ý nghĩa rèn đúc kim loại mà còn được dùng ẩn dụ để nói về việc tạo dựng mối quan hệ hoặc cơ hội với nỗ lực lớn. Ví dụ: She worked hard to forge a successful career in the tech industry. (Cô ấy đã nỗ lực tạo dựng một sự nghiệp thành công trong ngành công nghệ.) check Fabricate Phân biệt: Fabricate có nghĩa lắp ráp hoặc sản xuất, thường gắn với quy trình chế tạo công nghiệp. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ việc bịa đặt. Ví dụ: The company fabricates metal parts for cars. (Công ty sản xuất các bộ phận kim loại cho xe hơi.) Ví dụ: He fabricated a story to cover up the truth. (Anh ta bịa ra một câu chuyện để che giấu sự thật.)