VIETNAMESE

xách tay

cầm tay, dễ mang theo

word

ENGLISH

Portable

  
ADJ

/ˈpɔː.tə.bl/

Handheld

Xách tay là thiết bị hoặc vật dụng có thể mang theo dễ dàng.

Ví dụ

1.

Bộ sạc xách tay rất tiện lợi cho việc du lịch.

The portable charger is convenient for travel.

2.

Loa xách tay rất phù hợp cho các sự kiện ngoài trời.

Portable speakers are great for outdoor events.

Ghi chú

Xách tay là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Xách tay nhé! check Nghĩa 1: Hàng hóa nhập khẩu không chính thức qua đường xách tay. Tiếng Anh: Hand-carried import Ví dụ: Many cosmetics are sold as hand-carried imports. (Nhiều mỹ phẩm được bán dưới dạng hàng xách tay.) check Nghĩa 2: Được mang trực tiếp, không qua trung gian. Tiếng Anh: Hand-carried Ví dụ: The document was hand-carried to the office. (Tài liệu được xách tay đến văn phòng.)