VIETNAMESE

xã tắc

đất nước, quốc gia

word

ENGLISH

nation

  
NOUN

/ˈneɪ.ʃən/

country, state

Xã tắc là biểu tượng cho quốc gia và sự thịnh vượng của đất nước trong văn hóa Việt cổ.

Ví dụ

1.

Nhà vua thực hiện nghi lễ để tôn vinh xã tắc.

The king performed a ceremony to honor nation.

2.

Việc bảo vệ xã tắc là trách nhiệm của nhà vua.

The preservation of nation was the emperor's duty.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của nation nhé! check Country - Quốc gia Phân biệt: Country là thuật ngữ dùng phổ biến để chỉ quốc gia trong bối cảnh chính trị và lãnh thổ, trong khi nation có thể bao gồm cả các yếu tố văn hóa và dân tộc. Ví dụ: The country held a national holiday to celebrate its independence. (Quốc gia tổ chức ngày lễ quốc gia để kỷ niệm sự độc lập.) check State - Nhà nước Phân biệt: State tập trung vào khía cạnh chính trị và quyền lực của một quốc gia, trong khi nation nhấn mạnh vào cộng đồng dân tộc và văn hóa. Ví dụ: The state is responsible for maintaining law and order in the country. (Nhà nước có trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong quốc gia.) check Sovereign state - Nhà nước độc lập Phân biệt: Sovereign state nhấn mạnh vào quyền tự quyết và độc lập của quốc gia, trong khi nation có thể đề cập đến cả yếu tố văn hóa và dân tộc. Ví dụ: The United States is a sovereign state with its own government and constitution. (Hoa Kỳ là một nhà nước độc lập với chính phủ và hiến pháp riêng.) check Republic - Cộng hòa Phân biệt: Republic là một hình thức chính phủ nơi công dân bầu ra các lãnh đạo, trong khi nation có thể chỉ chung về quốc gia mà không xác định hình thức chính phủ. Ví dụ: France is a republic with a long history of democratic traditions. (Pháp là một nước cộng hòa với lịch sử lâu dài của các truyền thống dân chủ.)