VIETNAMESE

vũ trụ vạn vật

vũ trụ bao quát

word

ENGLISH

universe of all things

  
NOUN

/ˈjuː.nɪ.vɜːs ɒv ɔːl θɪŋz/

entirety of the universe

Vũ trụ vạn vật là tất cả các thực thể, không gian và thời gian trong vũ trụ.

Ví dụ

1.

Vũ trụ vạn vật rất rộng lớn và phức tạp.

The universe of all things is vast and complex.

2.

Các văn bản cổ thường nhắc đến vũ trụ vạn vật.

Ancient texts often reference the universe of all things.

Ghi chú

Từ Universe of all things là một từ vựng thuộc lĩnh vực vũ trụ học và triết học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cosmos – Tổng thể của không gian Ví dụ: The cosmos is a vast and interconnected network of space and time. (Tổng thể của không gian là một mạng lưới rộng lớn và liên kết của không gian và thời gian.) check Multiverse – Lý thuyết về sự tồn tại của nhiều vũ trụ song song Ví dụ: The theory of the multiverse suggests the existence of multiple parallel universes. (Lý thuyết về vũ trụ đa chiều gợi ý sự tồn tại của nhiều vũ trụ song song.) check Existence – Sự tồn tại Ví dụ: The concept of existence explores the nature of being in the universe. (Khái niệm về sự tồn tại khám phá bản chất của sự hiện hữu trong vũ trụ.) check Space-Time Continuum – Sự kết hợp giữa không gian và thời gian Ví dụ: The space-time continuum is a unified model of space and time in relativity theory. (Sự kết hợp giữa không gian và thời gian là một mô hình thống nhất của không gian và thời gian trong lý thuyết tương đối.)