VIETNAMESE

Vũ trụ học

Nghiên cứu vũ trụ

word

ENGLISH

Cosmology

  
NOUN

/kɒzˈmɒləʤi/

Universe Studies, Space Science

Vũ trụ học là ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự phát triển của vũ trụ.

Ví dụ

1.

Vũ trụ học nghiên cứu nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ.

Cosmology explores the origins and structure of the universe.

2.

Những tiến bộ trong vũ trụ học đã định hình lại sự hiểu biết của chúng ta về không-thời gian.

Advances in cosmology have reshaped our understanding of space-time.

Ghi chú

Cosmology là một từ vựng thuộc khoa học thiên văn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Big Bang Theory – Lý thuyết Vụ Nổ Lớn Ví dụ: The Big Bang Theory is a cornerstone of modern cosmology. (Lý thuyết Vụ Nổ Lớn là nền tảng của vũ trụ học hiện đại.) check Dark Matter – Vật chất tối Ví dụ: Cosmology studies the role of dark matter in the universe. (Vũ trụ học nghiên cứu vai trò của vật chất tối trong vũ trụ.) check Galaxy Formation – Sự hình thành thiên hà Ví dụ: Understanding galaxy formation is key to cosmological studies. (Hiểu về sự hình thành thiên hà là chìa khóa trong các nghiên cứu vũ trụ học.)