VIETNAMESE

vũ trụ tuyến

quỹ đạo vũ trụ

word

ENGLISH

cosmic trajectory

  
NOUN

/ˈkɒz.mɪk træˈdʒɛk.tə.ri/

celestial path

Vũ trụ tuyến là khái niệm tượng trưng cho quỹ đạo hay đường dẫn của các thiên thể.

Ví dụ

1.

Sao chổi theo một vũ trụ tuyến rõ ràng.

The comet followed a clear cosmic trajectory.

2.

Các nhà khoa học lập bản đồ vũ trụ tuyến của tiểu hành tinh.

Scientists mapped the cosmic trajectory of the asteroid.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trajectory nhé! check Path – Đường đi Phân biệt: Path mang nghĩa tổng quát hơn và có thể áp dụng cho các bối cảnh khác như lối đi trên mặt đất hoặc lộ trình trong cuộc sống, không chỉ giới hạn ở chuyển động vật lý. Ví dụ: The mountain path was difficult to navigate. (Con đường núi rất khó để di chuyển.) check Orbit – Quỹ đạo Phân biệt: Orbit chỉ chuyển động có tính chu kỳ hoặc quay quanh một vật thể trung tâm, trong khi trajectory chỉ bất kỳ đường chuyển động nào, có hoặc không có chu kỳ. Ví dụ: The satellite follows a low Earth orbit. (Vệ tinh di chuyển theo quỹ đạo thấp của Trái Đất.) check Course – Lộ trình Phân biệt: Course thường nhấn mạnh về định hướng hoặc mục tiêu của hành trình, trong khi trajectory tập trung vào hình dạng hoặc đường đi thực tế. Ví dụ: The ship maintained its course despite the storm. (Con tàu giữ nguyên lộ trình bất chấp cơn bão.) check Arc – Cung, đường cong Phân biệt: Arc chỉ một phần của đường tròn hoặc đường cong, trong khi trajectory có thể là bất kỳ dạng đường đi nào, không nhất thiết phải là đường cong. Ví dụ: The arc of the ball was perfect during the throw. (Đường cong của quả bóng rất hoàn hảo trong cú ném.) check Flight path – Đường bay Phân biệt: Flight path thường được dùng cụ thể trong bối cảnh hàng không và hàng không vũ trụ, trong khi trajectory có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: The flight path of the airplane was adjusted for safety. (Đường bay của máy bay đã được điều chỉnh để đảm bảo an toàn.)