VIETNAMESE

vu lan

lễ xá tội vong nhân

word

ENGLISH

Ullambana

  
NOUN

/ˌʊl.ləmˈbɑː.nə/

Ghost Festival

Vu lan là lễ hội Phật giáo để bày tỏ lòng hiếu thảo và tưởng nhớ tổ tiên.

Ví dụ

1.

Vu lan được tổ chức ở nhiều quốc gia Phật giáo.

Ullambana is celebrated in many Buddhist countries.

2.

Các gia đình tụ họp trong mùa Vu lan để tưởng nhớ tổ tiên.

Families gather during Ullambana to honor ancestors.

Ghi chú

Từ Ullambana là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Filial piety - Lòng hiếu thảo Ví dụ: Ullambana emphasizes filial piety and gratitude towards one's parents and ancestors. (Lễ Vu Lan nhấn mạnh lòng hiếu thảo và sự biết ơn đối với cha mẹ và tổ tiên.) check Ghost Festival - Lễ hội cúng cô hồn Ví dụ: Ullambana is closely associated with the Ghost Festival in many Asian cultures. (Lễ Vu Lan có mối liên hệ chặt chẽ với lễ hội cúng cô hồn trong nhiều nền văn hóa châu Á.) check Offerings to spirits - Dâng cúng vong linh Ví dụ: During Ullambana, Buddhists make offerings to spirits and hungry ghosts to bring them peace. (Trong lễ Vu Lan, Phật tử dâng cúng cho vong linh và cô hồn để mang lại sự bình an cho họ.) check Ancestor worship - Thờ cúng tổ tiên Ví dụ: Ancestor worship is a key aspect of Ullambana, showing respect for deceased family members. (Thờ cúng tổ tiên là một phần quan trọng của lễ Vu Lan, thể hiện sự tôn kính đối với những người thân đã khuất.) check Bodhisattva Maudgalyayana - Bồ Tát Mục Kiền Liên Ví dụ: The story of Bodhisattva Maudgalyayana saving his mother inspired the Ullambana tradition. (Câu chuyện Bồ Tát Mục Kiền Liên cứu mẹ đã truyền cảm hứng cho truyền thống lễ Vu Lan.)