VIETNAMESE

vòng tròn âm dương

word

ENGLISH

yin-yang circle

  
NOUN

/jɪn jæŋ ˈsɜːr.kəl/

Taijitu

Vòng tròn âm dương là biểu tượng của sự cân bằng giữa hai thái cực đối lập.

Ví dụ

1.

Vòng tròn âm dương biểu thị sự hài hòa trong cuộc sống.

The yin-yang circle represents harmony in life.

2.

Thiết kế sử dụng vòng tròn âm dương để tăng tính thẩm mỹ.

The design incorporates a yin-yang circle for aesthetics.

Ghi chú

Yin-Yang circle là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học phương Đông và biểu tượng văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Dualism - Thuyết nhị nguyên Ví dụ: The Yin-Yang circle represents dualism, showing the balance between two opposing forces. (Vòng tròn âm dương thể hiện thuyết nhị nguyên, cho thấy sự cân bằng giữa hai lực đối lập.) check Taoism - Đạo giáo Ví dụ: The Yin-Yang circle is a central concept in Taoism, emphasizing harmony and balance in nature. (Vòng tròn âm dương là một khái niệm trung tâm trong Đạo giáo, nhấn mạnh sự hài hòa và cân bằng trong tự nhiên.) check Complementary opposites - Sự đối lập bổ sung Ví dụ: Yin and Yang are complementary opposites, meaning they rely on each other to exist. (Âm và dương là hai mặt đối lập bổ sung, nghĩa là chúng tồn tại phụ thuộc vào nhau.) check Balance in life - Sự cân bằng trong cuộc sống Ví dụ: Applying the Yin-Yang principle in daily life helps maintain balance in life and well-being. (Áp dụng nguyên lý âm dương vào cuộc sống hàng ngày giúp duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.) check Natural flow - Dòng chảy tự nhiên Ví dụ: The Yin-Yang circle teaches that life follows a natural flow of change and balance. (Vòng tròn âm dương dạy rằng cuộc sống diễn ra theo dòng chảy tự nhiên của sự thay đổi và cân bằng.)