VIETNAMESE

Đường tròn

Hình tròn, Đường viền hình tròn

word

ENGLISH

Circle

  
NOUN

/ˈsɜːkl/

Circumference, Circular Path

“Đường tròn” là tập hợp các điểm cách đều một điểm cố định trên mặt phẳng.

Ví dụ

1.

Một đường tròn là hình khép kín với tất cả các điểm cách đều tâm của nó.

A circle is a closed shape with all points equidistant from its center.

2.

Giáo viên đã giải thích cách tính chu vi của một đường tròn.

The teacher explained how to calculate the circumference of a circle.

Ghi chú

Circle là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Radius – Bán kính Ví dụ: The radius is the distance from the center to any point on the circle. (Bán kính là khoảng cách từ tâm đến bất kỳ điểm nào trên đường tròn.) check Diameter – Đường kính Ví dụ: The diameter is twice the length of the radius. (Đường kính gấp đôi chiều dài bán kính.) check Circumference – Chu vi Ví dụ: The circumference of a circle is calculated as C = 2πr. (Chu vi của đường tròn được tính là C = 2πr.) check Arc – Cung tròn Ví dụ: An arc is a portion of the circle’s circumference. (Cung tròn là một phần của chu vi đường tròn.) check Chord – Dây cung Ví dụ: A chord is a line segment that connects two points on the circle. (Dây cung là đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn.)