VIETNAMESE

vòng quay mặt trời

word

ENGLISH

solar cycle

  
NOUN

/ˈsoʊ.lɚ ˈsaɪ.kəl/

sun cycle

Vòng quay mặt trời là mô hình tượng trưng cho sự chuyển động của mặt trời trên bầu trời.

Ví dụ

1.

Các nhà khoa học nghiên cứu vòng quay mặt trời để dự đoán bão mặt trời.

Scientists study the solar cycle to predict solar storms.

2.

Chu kỳ mặt trời ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất qua nhiều thế kỷ.

The solar cycle affects Earth's climate over centuries.

Ghi chú

Solar cycle là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiên văn học và chu kỳ tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sun’s movement - Sự chuyển động của mặt trời Ví dụ: The solar cycle refers to the periodic changes in the sun’s movement and activity. (Vòng quay mặt trời đề cập đến sự thay đổi chu kỳ trong chuyển động và hoạt động của mặt trời.) check Equinox and solstice - Xuân phân và chí tuyến Ví dụ: The solar cycle determines the timing of equinoxes and solstices throughout the year. (Chu kỳ mặt trời xác định thời điểm của các đợt xuân phân và chí tuyến trong năm.) check Solar radiation - Bức xạ mặt trời Ví dụ: The solar cycle affects solar radiation levels, which impact Earth’s climate. (Chu kỳ mặt trời ảnh hưởng đến mức bức xạ mặt trời, tác động đến khí hậu Trái Đất.) check Heliocentric model - Mô hình nhật tâm Ví dụ: The heliocentric model explains the solar cycle in terms of Earth’s orbit around the sun. (Mô hình nhật tâm giải thích chu kỳ mặt trời theo quỹ đạo Trái Đất xoay quanh mặt trời.) check Sunspots - Vết đen mặt trời Ví dụ: Scientists study sunspots to understand the solar cycle and predict solar activity. (Các nhà khoa học nghiên cứu vết đen mặt trời để hiểu về chu kỳ mặt trời và dự đoán hoạt động của nó.)