VIETNAMESE

Vòng đu quay

Đu quay lớn

word

ENGLISH

Ferris wheel

  
NOUN

/ˈfɛrɪs wiːl/

Giant wheel

Vòng đu quay là một thiết bị trò chơi gồm các cabin quay tròn, thường thấy ở các khu vui chơi.

Ví dụ

1.

Vòng đu quay mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp về thành phố.

The Ferris wheel offered a stunning view of the city.

2.

Trẻ em rất thích đi vòng đu quay.

Children enjoyed riding the Ferris wheel.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Ferris wheel khi nói hoặc viết nhé! check Ride a Ferris wheel – Tham gia trò chơi đu quay Ví dụ: We rode a Ferris wheel during the festival. (Chúng tôi đi đu quay trong lễ hội.) check Giant Ferris wheel – Vòng đu quay khổng lồ Ví dụ: The giant Ferris wheel offered a stunning view of the city. (Vòng đu quay khổng lồ mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp của thành phố.) check Observation Ferris wheel – Vòng đu quay ngắm cảnh Ví dụ: The observation Ferris wheel is a popular tourist attraction. (Vòng đu quay ngắm cảnh là một điểm thu hút khách du lịch phổ biến.) check Colorful Ferris wheel – Vòng đu quay nhiều màu sắc Ví dụ: The colorful Ferris wheel lit up the night sky. (Vòng đu quay nhiều màu sắc thắp sáng bầu trời đêm.) check Ferris wheel cabins – Các cabin của vòng đu quay Ví dụ: The Ferris wheel cabins are spacious and comfortable. (Các cabin của vòng đu quay rộng rãi và thoải mái.)