VIETNAMESE

vị thần

thần linh, thánh thần

word

ENGLISH

deity

  
NOUN

/ˈdiː.ɪ.ti/

god, divinity

Vị thần là một thực thể siêu nhiên được con người tôn thờ.

Ví dụ

1.

Vị thần được nhiều nền văn minh cổ đại tôn thờ.

The deity was worshiped by many ancient civilizations.

2.

Con người xây dựng đền thờ để tôn kính vị thần của họ.

People built temples to honor their deity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của deity nhé! check Divinity - Thần thánh Phân biệt: Divinity mang ý nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một vị thần cụ thể hoặc bản chất thần thánh nói chung, trong khi deity thường chỉ một vị thần cụ thể. Ví dụ: Many ancient civilizations believed in the divinity of their rulers. (Nhiều nền văn minh cổ đại tin vào tính thần thánh của những người cai trị của họ.) check God - Thượng đế, đấng tối cao Phân biệt: God thường được dùng để chỉ một đấng tối cao trong các tôn giáo độc thần, trong khi deity có thể chỉ cả các vị thần trong tôn giáo đa thần. Ví dụ: Christians worship God as the supreme being of the universe. (Người Kitô giáo thờ phượng Chúa như đấng tối cao của vũ trụ.) check Goddess - Nữ thần Phân biệt: Goddess chỉ các vị thần nữ trong thần thoại, còn deity có thể bao gồm cả thần nam và thần nữ. Ví dụ: Athena is the Greek goddess of wisdom and warfare. (Athena là nữ thần trí tuệ và chiến tranh trong thần thoại Hy Lạp.) check Supreme being - Đấng tối cao Phân biệt: Supreme being thường được dùng trong triết học tôn giáo để chỉ một thực thể cao nhất, có thể bao gồm cả khái niệm deity nhưng không giới hạn ở một vị thần cụ thể. Ví dụ: Many religious traditions describe a supreme being as the creator of the universe. (Nhiều truyền thống tôn giáo mô tả một đấng tối cao là đấng sáng tạo của vũ trụ.)