VIETNAMESE
Ẩn thân
giấu mình
ENGLISH
Conceal oneself
/kənˈsiːl wʌnˈsɛlf/
Disappear
Ẩn thân là giấu đi danh tính hoặc sự hiện diện của mình.
Ví dụ
1.
Anh ấy ẩn thân trên núi để tránh bị bắt.
He concealed himself in the mountains to avoid being caught.
2.
Vui lòng ẩn thân nếu tình huống đòi hỏi điều đó.
Please conceal yourself if the situation requires it.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Conceal oneself khi nói hoặc viết nhé!
Conceal emotions - Che giấu cảm xúc
Ví dụ:
She tried to conceal her emotions during the meeting.
(Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc trong buổi họp.)
Conceal information - Che giấu thông tin
Ví dụ:
The company was accused of concealing information from the public.
(Công ty bị cáo buộc che giấu thông tin với công chúng.)
Conceal an object - Che giấu một vật
Ví dụ:
The thief concealed the stolen item in his bag.
(Tên trộm che giấu món đồ bị đánh cắp trong túi.)
Conceal identity - Che giấu danh tính
Ví dụ:
He wore a mask to conceal his identity.
(Anh ấy đeo mặt nạ để che giấu danh tính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết