VIETNAMESE
nõ nường
ENGLISH
fertility symbol
/ˈfɜː.tɪl.ɪ.ti ˈsɪm.bəl/
Nõ nường là hình tượng biểu trưng cho sự phồn thực và sinh sôi trong văn hóa dân gian.
Ví dụ
1.
Nõ nường thường xuất hiện trong các truyền thống cổ đại.
Fertility symbols are common in ancient traditions.
2.
Nõ nường biểu trưng cho sự phát triển và thịnh vượng.
The fertility symbol represents growth and prosperity.
Ghi chú
Từ Nõ nường là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa dân gian và tín ngưỡng phồn thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các biểu tượng phồn thực trong các nền văn hóa khác nhé!
Phallic symbol - Biểu tượng sinh thực nam
Ví dụ:
In ancient fertility rituals, the phallic symbol represented male energy and creation.
(Trong các nghi lễ phồn thực cổ đại, biểu tượng sinh thực nam đại diện cho năng lượng nam tính và sự sáng tạo.)
Yoni - Biểu tượng sinh thực nữ
Ví dụ:
Many Hindu temples have Yoni carvings symbolizing fertility and divine femininity.
(Nhiều ngôi đền Hindu có chạm khắc Yoni, tượng trưng cho sự sinh sản và nữ tính thiêng liêng.)
Fertility effigy - Hình nhân phồn thực
Ví dụ:
Ancient cultures crafted fertility effigies to bless their crops and families.
(Các nền văn hóa cổ đại tạo ra hình nhân phồn thực để ban phước cho mùa màng và gia đình.)
Procreation iconography - Hình ảnh phồn thực
Ví dụ:
Traditional art in some tribes includes procreation iconography to honor fertility deities.
(Nghệ thuật truyền thống của một số bộ lạc bao gồm hình ảnh phồn thực để tôn vinh các vị thần sinh sản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết