VIETNAMESE
ví dụ điển hình
ENGLISH
typical example
NOUN
/ˈtɪpəkəl ɪgˈzæmpəl/
representative case
Ví dụ điển hình là ví dụ có tính tiêu biểu nhất, biểu hiện tập trung và rõ nhất về bản chất của một nhóm hiện tượng, đối tượng.
Ví dụ
1.
Đó là một tiểu phẩm nói về ví dụ điển hình mà cả người lớn và học sinh đều phải đối mặt.
It was a skit about the typical example faced by both adults and students.
2.
Vào một căn phòng và quên mất lý do tại sao bạn đến đó là một ví dụ điển hình cho hiện tượng này.
Entering a room and forgetting why you went there is a typical example for this phenomenon.
Ghi chú
Một số collocations với example:
- perfect example: ví dụ hoàn hảo
- classic example: ví dụ điển hình
- good example: ví dụ tốt
- clear example: ví dụ rõ ràng