VIETNAMESE
Vật chất hóa
hiện thực hóa
ENGLISH
Materialize
/məˈtɪərɪəlaɪz/
Realize
Vật chất hóa là biến một ý tưởng hoặc khái niệm thành thực tế.
Ví dụ
1.
Họ vật chất hóa tầm nhìn thành một doanh nghiệp thành công.
They materialized their vision into a successful business.
2.
Vui lòng vật chất hóa ý tưởng thành sản phẩm cụ thể.
Please materialize the concept into a tangible product.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Materialize nhé!
Materialization (noun) - Sự vật chất hóa, hiện thực hóa
Ví dụ:
The materialization of the plan took years.
(Việc hiện thực hóa kế hoạch mất nhiều năm.)
Materialized (adjective) - Đã trở thành hiện thực
Ví dụ:
The materialized ideas were implemented successfully.
(Những ý tưởng đã trở thành hiện thực được thực hiện thành công.)
Materializing (noun) - Việc hiện thực hóa
Ví dụ:
Materializing goals requires determination.
(Hiện thực hóa mục tiêu cần sự quyết tâm.)
Materializable (adjective) - Có thể hiện thực hóa
Ví dụ:
These plans are materializable with sufficient funding.
(Những kế hoạch này có thể hiện thực hóa nếu có đủ tài chính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết