VIETNAMESE
Vào học
Bắt đầu học, Vào lớp
ENGLISH
Start School
/stɑːt skuːl/
Begin Class, Start Academic Year
“Vào học” là thời điểm bắt đầu lớp học hoặc năm học mới.
Ví dụ
1.
Trẻ em háo hức khi vào học.
Children are excited when they start school.
2.
Phụ huynh chuẩn bị cho con cái vào học.
Parents prepare their kids to start school.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Start School nhé!
Begin School Year – Bắt đầu năm học
Phân biệt:
Begin School Year tập trung vào thời điểm khởi động cả năm học mới.
Ví dụ:
The students were excited to begin the school year with new classmates.
(Học sinh háo hức bắt đầu năm học mới với các bạn cùng lớp mới.)
Commence Classes – Bắt đầu tiết học
Phân biệt:
Commence Classes nhấn mạnh vào thời điểm chính thức bắt đầu các lớp học.
Ví dụ:
Classes will commence at 8:00 AM sharp.
(Các lớp học sẽ bắt đầu đúng lúc 8:00 sáng.)
School Opening Day – Ngày khai giảng
Phân biệt:
School Opening Day chỉ ngày đầu tiên của năm học hoặc khóa học.
Ví dụ:
School opening day is a significant event for all students and teachers.
(Ngày khai giảng là một sự kiện quan trọng đối với tất cả học sinh và giáo viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết