VIETNAMESE
Vắng có phép
Nghỉ phép, Vắng mặt hợp lý
ENGLISH
Excused Absence
/ɪkˈskjuːzd ˈæbsəns/
Approved Leave, Permitted Absence
“Vắng có phép” là việc nghỉ học hoặc vắng mặt nhưng đã được thông báo trước.
Ví dụ
1.
Một vắng có phép được chấp nhận vì các lý do hợp lệ như ốm đau hoặc tình huống khẩn cấp.
An excused absence is granted for valid reasons such as illness or emergencies.
2.
Phụ huynh đã thông báo cho nhà trường về trường hợp vắng có phép của con họ.
Parents notified the school about their child’s excused absence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Excused Absence nhé!
Authorized Absence – Nghỉ phép được cho phép
Phân biệt:
Authorized Absence nhấn mạnh vào sự phê duyệt chính thức từ phía tổ chức.
Ví dụ:
Excused absences require prior approval from the school administration.
(Vắng có phép yêu cầu sự phê duyệt trước từ ban giám hiệu nhà trường.)
Permitted Leave – Nghỉ được phép
Phân biệt:
Permitted Leave tập trung vào quyền nghỉ học hoặc nghỉ làm được cấp phép.
Ví dụ:
Students must submit a request form for permitted leave.
(Học sinh phải nộp đơn xin nghỉ để được phép nghỉ học.)
Justified Absence – Nghỉ có lý do chính đáng
Phân biệt:
Justified Absence nhấn mạnh vào lý do nghỉ học được chấp nhận.
Ví dụ:
Medical conditions are typically considered justified absences.
(Tình trạng y tế thường được coi là lý do nghỉ học chính đáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết