VIETNAMESE
vạn sự
mọi việc, trăm sự
ENGLISH
all things
/ɔːl θɪŋz/
everything, universal matters
“Vạn sự” là cách nói tổng quát để chỉ tất cả mọi việc trong cuộc sống, thường đi kèm với ý nghĩa cầu chúc hoặc tổng kết.
Ví dụ
1.
Vạn sự đều có sự liên kết trong bức tranh lớn của cuộc sống.
All things are interconnected in the grand scheme of life.
2.
Trí tuệ dạy chúng ta tiếp cận vạn sự với sự kiên nhẫn và khiêm tốn.
Wisdom teaches us to approach all things with patience and humility.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của all things nhé! Everything – Mọi thứ Phân biệt: Everything là từ phổ biến nhất để chỉ tất cả mọi thứ trong một phạm vi nhất định. Ví dụ: He lost everything in the fire. (Anh ấy đã mất mọi thứ trong vụ hỏa hoạn.) All matters – Mọi vấn đề Phân biệt: All matters nhấn mạnh vào các vấn đề hoặc sự việc trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: The board discussed all matters related to the project. (Hội đồng đã thảo luận mọi vấn đề liên quan đến dự án.) All affairs – Mọi công việc, sự vụ Phân biệt: All affairs thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quản lý. Ví dụ: The prime minister oversees all affairs of the nation. (Thủ tướng giám sát tất cả các công việc của quốc gia.) Universal concerns – Những vấn đề phổ quát Phân biệt: Universal concerns tập trung vào những vấn đề có ảnh hưởng rộng rãi đến tất cả mọi người. Ví dụ: Climate change is one of the universal concerns of our time. (Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề phổ quát của thời đại chúng ta.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết