VIETNAMESE

sự vặn

xoắn, xoay

word

ENGLISH

twisting

  
NOUN

/ˈtwɪstɪŋ/

wringing, turning, curling

“Sự vặn” là hành động xoay hoặc làm cho vật nào đó chuyển động tròn.

Ví dụ

1.

Vặn nắp mở được chai.

Twisting the cap opened the bottle.

2.

Sự vặn dây dẫn gây ra chập mạch.

The twisting of wires caused a short circuit.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của twisting nhé! check Turning Phân biệt: Turning chỉ hành động xoay hoặc vặn theo chiều quay. Ví dụ: She was turning the handle to open the door. (Cô ấy đang xoay tay cầm để mở cửa.) check Writhing Phân biệt: Writhing chỉ hành động uốn éo hoặc quằn quại, thường xảy ra do đau đớn. Ví dụ: He was writhing in pain after the accident. (Anh ấy quằn quại trong đau đớn sau tai nạn.) check Coiling Phân biệt: Coiling chỉ hành động cuộn lại theo hình xoắn hoặc vòng tròn. Ví dụ: The snake was coiling around the branch. (Con rắn đang cuộn quanh cành cây.)