VIETNAMESE
văn hóa phi vật thể
di sản văn hóa phi vật thể
ENGLISH
intangible cultural heritage
/ɪnˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/
spiritual traditions
“Văn hóa phi vật thể” là các giá trị văn hóa không mang tính vật chất như âm nhạc, lễ hội và tín ngưỡng.
Ví dụ
1.
Văn hóa phi vật thể bao gồm âm nhạc, nghi lễ và kể chuyện.
Intangible cultural heritage includes music, rituals, and storytelling.
2.
Bảo tồn văn hóa phi vật thể là điều cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa.
Preserving intangible heritage is crucial for maintaining cultural identity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của intangible cultural heritage nhé!
Non-material culture – Văn hóa phi vật chất
Phân biệt:
Non-material culture tập trung vào các giá trị văn hóa không tồn tại dưới dạng vật thể, như âm nhạc, tín ngưỡng.
Ví dụ:
Non-material culture includes traditional songs and dances.
(Văn hóa phi vật chất bao gồm các bài hát và điệu múa truyền thống.)
Spiritual heritage – Di sản tinh thần
Phân biệt:
Spiritual heritage nhấn mạnh vào các giá trị tôn giáo, tín ngưỡng và đạo đức trong di sản văn hóa.
Ví dụ:
Buddhism is an important part of the country's spiritual heritage.
(Phật giáo là một phần quan trọng trong di sản tinh thần của đất nước.)
Living traditions – Truyền thống sống
Phân biệt:
Living traditions nhấn mạnh vào các truyền thống còn tồn tại và được thực hành trong đời sống hiện nay.
Ví dụ:
Living traditions keep cultural identity alive.
(Truyền thống sống giúp duy trì bản sắc văn hóa.)
Intangible legacy – Di sản phi vật thể
Phân biệt:
Intangible legacy là các giá trị văn hóa không hữu hình nhưng có tác động mạnh mẽ đến cộng đồng.
Ví dụ:
Folk songs are an intangible legacy passed down through generations.
(Các bài dân ca là một di sản phi vật thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết