VIETNAMESE

văn hóa vật thể

văn hóa vật chất

word

ENGLISH

tangible cultural heritage

  
NOUN

/ˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/

material culture

“Văn hóa vật thể” là các di sản, hiện vật hoặc công trình xây dựng mang giá trị văn hóa và lịch sử.

Ví dụ

1.

Văn hóa vật thể bao gồm các di tích và hiện vật.

Tangible cultural heritage includes monuments and artifacts.

2.

Bảo vệ văn hóa vật thể đảm bảo di sản lịch sử của một cộng đồng.

Protecting tangible heritage ensures the legacy of a community’s history.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tangible cultural heritage nhé! check Material culture – Văn hóa vật chất Phân biệt: Material culture bao gồm các di tích, công trình, và hiện vật có giá trị văn hóa. Ví dụ: Material culture includes temples, ancient relics, and artifacts. (Văn hóa vật chất bao gồm đền thờ, di tích cổ và hiện vật.) check Architectural heritage – Di sản kiến trúc Phân biệt: Architectural heritage nhấn mạnh vào các công trình kiến trúc có giá trị lịch sử và văn hóa. Ví dụ: The city's architectural heritage attracts many tourists. (Di sản kiến trúc của thành phố thu hút nhiều du khách.) check Historical monuments – Di tích lịch sử Phân biệt: Historical monuments chỉ các công trình, tượng đài có ý nghĩa lịch sử. Ví dụ: The Great Wall is one of China's most famous historical monuments. (Vạn Lý Trường Thành là một trong những di tích lịch sử nổi tiếng nhất của Trung Quốc.) check Cultural artifacts – Hiện vật văn hóa Phân biệt: Cultural artifacts chỉ các vật phẩm có giá trị văn hóa, có thể được trưng bày trong bảo tàng. Ví dụ: The museum houses cultural artifacts from the ancient kingdom. (Bảo tàng lưu giữ các hiện vật văn hóa từ vương quốc cổ đại.)