VIETNAMESE

Vấn đề tài chính

Khó khăn tài chính

word

ENGLISH

Financial issues

  
NOUN

/ˈfaɪnænʃəl ˈɪʃuːz/

Economic challenges

“Vấn đề tài chính” là những khó khăn, thách thức hoặc mối lo ngại liên quan đến việc quản lý, sử dụng và phân bổ tài chính.

Ví dụ

1.

Công ty đang đối mặt với các vấn đề tài chính lớn.

The company is facing significant financial issues.

2.

Giải quyết vấn đề tài chính đảm bảo ổn định hoạt động.

Addressing financial issues ensures operational stability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của financial issues nhé! check Financial problems - Vấn đề tài chính Phân biệt: Financial problems là các khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến việc quản lý tài chính, tương tự như financial issues, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự khó khăn hoặc trở ngại trong việc quản lý tiền bạc. Ví dụ: The company is facing financial problems due to poor sales. (Công ty đang đối mặt với các vấn đề tài chính do doanh thu yếu.) check Financial difficulties - Khó khăn tài chính Phân biệt: Financial difficulties chỉ tình trạng khó khăn trong việc quản lý tài chính, thường liên quan đến nợ nần hoặc thiếu hụt tài chính, giống như financial issues, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thiếu hụt. Ví dụ: Many families experience financial difficulties during economic downturns. (Nhiều gia đình gặp khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) check Monetary concerns - Mối quan tâm tài chính Phân biệt: Monetary concerns là những lo lắng hoặc mối quan tâm liên quan đến việc quản lý tiền bạc, tương tự như financial issues, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự lo ngại hoặc thách thức tài chính. Ví dụ: The monetary concerns of the company were addressed during the annual meeting. (Mối quan tâm tài chính của công ty đã được giải quyết trong cuộc họp thường niên.)