VIETNAMESE

tài vận

vận may tài chính, vận tiền bạc

word

ENGLISH

fortune

  
NOUN

/ˈfɔːr.tʃuːn/

prosperity, wealth

“Tài vận” là vận may hoặc tình hình liên quan đến tài chính và sự thịnh vượng.

Ví dụ

1.

Anh ấy tin rằng tài vận sẽ đến với những người chăm chỉ.

He believed that fortune favored those who worked hard.

2.

Tài vận thường thay đổi cùng với điều kiện kinh tế.

Fortune often shifts with changes in economic conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fortune nhé! check Wealth luck - Vận may tài chính Phân biệt: Wealth luck chỉ sự may mắn liên quan đến tiền bạc và cơ hội làm giàu. Ví dụ: His wealth luck increased after starting a new business. (Vận may tài chính của anh ấy tăng lên sau khi bắt đầu kinh doanh mới.) check Prosperity - Sự thịnh vượng Phân biệt: Prosperity không chỉ đơn thuần là tài vận mà còn là sự phát triển bền vững về kinh tế và đời sống. Ví dụ: The nation experienced great prosperity during that era. (Quốc gia đã trải qua thời kỳ thịnh vượng lớn trong giai đoạn đó.) check Financial blessing - Phước lành tài chính Phân biệt: Financial blessing thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, mang ý nghĩa phước lành về tài chính. Ví dụ: The priest prayed for financial blessings for the community. (Linh mục đã cầu nguyện phước lành tài chính cho cộng đồng.) check Monetary fortune - Sự giàu có về tiền bạc Phân biệt: Monetary fortune nhấn mạnh vào sự dư dả về tiền bạc mà không nhất thiết liên quan đến may mắn. Ví dụ: He inherited a great monetary fortune from his ancestors. (Anh ấy thừa kế một tài sản kếch xù từ tổ tiên của mình.)